Các bài so sánh định cư Malta và Hy Lạp thường đặt hai chương trình cạnh nhau theo từng tiêu chí. Bài viết này làm khác: lấy một gia đình cụ thể gồm vợ chồng, hai con dưới 18 tuổi và bố mẹ một bên (6 người), rồi tính xem gia đình đó phải bỏ ra bao nhiêu tiền, mất bao nhiêu tiền và nhận về những gì ở mỗi nước. Nếu bạn cần bảng so sánh tổng quan theo tiêu chí, hãy xem bài so sánh Hy Lạp và Malta về vốn, thời gian, lưu trú.
Mục lục bài viết
- 1. Vì Sao So Sánh Định Cư Malta Và Hy Lạp Nên Dùng Một Gia Đình Cụ Thể?
- 2. So Sánh Định Cư Malta Và Hy Lạp: Gia Đình 6 Người Phải Chi Bao Nhiêu?
- 3. So Sánh Định Cư Malta Và Hy Lạp: Phương Án Nào Cần Ít Vốn Nhất?
- 4. So Sánh Định Cư Malta Và Hy Lạp: Phương Án Nào Mất Ít Tiền Nhất?
- 5. So Sánh Định Cư Malta Và Hy Lạp Về Quyền Lợi Gia Đình Ra Sao?
- 6. So Sánh Định Cư Malta Và Hy Lạp Về Rủi Ro Và Ràng Buộc Cần Biết?
- 7. So Sánh Định Cư Malta Và Hy Lạp Về Lộ Trình Dài Hạn Khác Nhau Thế Nào?
- 8. Kết Luận So Sánh Định Cư Malta Và Hy Lạp Cho Gia Đình 3 Thế Hệ Là Gì?
- 9. Nếu Gia Đình Chỉ Có Vợ Chồng Và Con Nhỏ, So Sánh Định Cư Malta Và Hy Lạp Thay Đổi Ra Sao?
- 10. Câu Hỏi Thường Gặp Khi So Sánh Định Cư Malta Và Hy Lạp
1. Vì Sao So Sánh Định Cư Malta Và Hy Lạp Nên Dùng Một Gia Đình Cụ Thể?
Malta và Hy Lạp có cấu trúc chi phí hoàn toàn khác nhau. Malta thu phí chính phủ cao nhưng cho phép thuê nhà; Hy Lạp thu phí thấp nhưng bắt buộc mua bất động sản giá trị lớn. Vì vậy, so sánh định cư Malta và Hy Lạp chỉ bằng “ngưỡng đầu tư” dễ dẫn tới kết luận sai. Cách công bằng nhất là cộng mọi khoản cho cùng một gia đình và tách riêng hai con số: tổng tiền phải bỏ ra và tiền mất đi không thu hồi.
Gia đình mẫu trong bài: vợ chồng khoảng 45 tuổi, hai con 10 và 14 tuổi, bố mẹ của chồng phụ thuộc tài chính.
2. So Sánh Định Cư Malta Và Hy Lạp: Gia Đình 6 Người Phải Chi Bao Nhiêu?

| Phương án | Phí chính phủ | Bất động sản | Tổng phải bỏ ra | Tiền mất đi (ước tính) |
|---|---|---|---|---|
| Malta – thuê nhà | 99.000 + 15.000 = 114.000 EUR | 70.000 EUR (thuê 5 năm) | 184.000 EUR | 184.000 EUR |
| Malta – mua nhà | 114.000 EUR | 375.000 EUR | 489.000 EUR | 114.000 EUR + thuế, phí giao dịch |
| Hy Lạp – vùng ngưỡng 400.000 EUR | khoảng 2.450 EUR | 400.000 EUR + thuế chuyển nhượng khoảng 3% | khoảng 414.000 EUR | khoảng 14.000 EUR + phí luật sư, công chứng |
| Hy Lạp – Athens, Thessaloniki, đảo lớn | khoảng 2.450 EUR | 800.000 EUR + thuế khoảng 3% | khoảng 826.000 EUR | khoảng 26.000 EUR + phí luật sư, công chứng |
Ghi chú cách tính: với Malta, mỗi bố mẹ phụ thuộc đóng 7.500 EUR phí hành chính; vợ/chồng và con dưới 18 tuổi miễn khoản này. Với Hy Lạp, phí giấy phép của đương đơn chính khoảng 2.000 EUR, thành viên gia đình trưởng thành đóng thêm khoản phí nhỏ, trẻ dưới 18 tuổi được miễn. Các con số Hy Lạp mang tính ước tính, chưa gồm phí dịch vụ pháp lý và thay đổi theo từng giao dịch.
3. So Sánh Định Cư Malta Và Hy Lạp: Phương Án Nào Cần Ít Vốn Nhất?
Phương án Malta thuê nhà cần ít vốn nhất: khoảng 184.000 EUR chia nhỏ trong 5 năm, phần lớn tài sản của gia đình vẫn ở Việt Nam. Đổi lại, toàn bộ số tiền này là chi phí, không thu hồi được, và đương đơn vẫn phải chứng minh tài sản ròng tối thiểu 500.000 EUR (trong đó ít nhất 150.000 EUR là tài sản tài chính).
Hy Lạp không có phương án thuê nhà. Gia đình phải mua một bất động sản đủ ngưỡng, tối thiểu 400.000 EUR ở phần lớn khu vực, hoặc 800.000 EUR ở Attica (Athens), Thessaloniki, Mykonos, Santorini và các đảo trên 3.100 dân. Mức 250.000 EUR chỉ áp dụng cho hai trường hợp hẹp: bất động sản chuyển đổi công năng từ thương mại sang nhà ở, hoặc trùng tu công trình được bảo tồn. Xem chi tiết tại bài Golden Visa Hy Lạp 250K, 400K và 800K khác nhau thế nào.
4. So Sánh Định Cư Malta Và Hy Lạp: Phương Án Nào Mất Ít Tiền Nhất?
Nếu gia đình có sẵn vốn và muốn sở hữu tài sản tại châu Âu, Hy Lạp mất ít tiền nhất: chủ yếu là phí giấy phép, thuế chuyển nhượng khoảng 3% và phí pháp lý; căn nhà 400.000 EUR vẫn là tài sản của gia đình. Malta mua nhà cũng giữ được tài sản 375.000 EUR, nhưng khoản 114.000 EUR phí chính phủ là chi phí không hoàn lại.
Tóm lại khi so sánh định cư Malta và Hy Lạp về tiền: Malta thắng ở vốn bỏ ra, Hy Lạp thắng ở tiền mất đi. Gia đình cần xác định mình ưu tiên dòng tiền hay ưu tiên giữ tài sản. Các khoản phí Hy Lạp ngoài tiền nhà được phân tích trong bài 5 khoản chi phí định cư Hy Lạp ngoài tiền mua bất động sản.
5. So Sánh Định Cư Malta Và Hy Lạp Về Quyền Lợi Gia Đình Ra Sao?
| Tiêu chí | Malta MPRP | Golden Visa Hy Lạp |
|---|---|---|
| Tư cách cư trú | Thường trú vĩnh viễn ngay từ đầu | Giấy phép cư trú 5 năm, gia hạn |
| Con cái | Dưới 18 tuổi; 18–29 tuổi nếu đáp ứng điều kiện phụ thuộc | Dưới 21 tuổi |
| Bố mẹ | Bố mẹ hai bên phụ thuộc tài chính | Bố mẹ của cả hai vợ chồng |
| Ông bà | Có thể bảo lãnh | Không |
| Yêu cầu cư trú | Không | Không |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức | Tiếng Hy Lạp |
Với gia đình mẫu, cả hai nước đều đưa được bố mẹ đi cùng. Khác biệt xuất hiện khi các con lớn lên: con trên 21 tuổi không còn thuộc diện phụ thuộc của Golden Visa Hy Lạp, trong khi MPRP Malta vẫn giữ được con đến 29 tuổi nếu đáp ứng điều kiện. Chi tiết diện bảo lãnh Hy Lạp có trong bài Golden Visa Hy Lạp bảo lãnh gia đình.
6. So Sánh Định Cư Malta Và Hy Lạp Về Rủi Ro Và Ràng Buộc Cần Biết?
- Malta: phải duy trì bất động sản tối thiểu 5 năm và bảo hiểm y tế; bố mẹ, ông bà phụ thuộc không được làm việc toàn thời gian. Quy định chính thức tại trang MPRP của Residency Malta Agency.
- Hy Lạp: phải đầu tư vào một bất động sản duy nhất, nhà xây dựng cần diện tích chính tối thiểu 120 m² (trừ diện chuyển đổi công năng và công trình bảo tồn). Bất động sản Golden Visa không được cho thuê ngắn hạn hoặc cho thuê lại, vi phạm có thể bị thu hồi giấy phép và phạt 50.000 EUR. Xem phân tích của Hiệp hội Luật sư Quốc tế (IBA) về Golden Visa Hy Lạp.
Cả hai nước đều từng điều chỉnh chính sách trong 2 năm gần đây, nên mọi so sánh định cư Malta và Hy Lạp cần được cập nhật tại thời điểm nộp hồ sơ.
7. So Sánh Định Cư Malta Và Hy Lạp Về Lộ Trình Dài Hạn Khác Nhau Thế Nào?

MPRP Malta cấp thường trú vĩnh viễn ngay, thẻ gia hạn 5 năm/lần, nhưng không dẫn trực tiếp tới quốc tịch. Golden Visa Hy Lạp là giấy phép cư trú 5 năm cần gia hạn; về lý thuyết có thể dẫn tới quốc tịch sau thời gian cư trú dài, nhưng yêu cầu sinh sống thực tế và tiếng Hy Lạp, nên ít gia đình Việt đi được hết lộ trình này. Phân tích kỹ có trong bài Golden Visa Hy Lạp có dẫn tới quốc tịch không.
Bài viết cùng chủ đề Định cư Malta
8. Kết Luận So Sánh Định Cư Malta Và Hy Lạp Cho Gia Đình 3 Thế Hệ Là Gì?

- Chọn Malta nếu: muốn vốn bỏ ra thấp nhất, muốn thường trú vĩnh viễn ngay, có con sắp quá 21 tuổi, muốn đưa cả ông bà, ưu tiên môi trường tiếng Anh.
- Chọn Hy Lạp nếu: có sẵn vốn từ 400.000 EUR, muốn tiền mất đi thấp nhất và giữ tài sản bất động sản, không cần bảo lãnh ông bà, con cái còn nhỏ.
Không có lựa chọn đúng cho mọi gia đình. Hãy xem thêm bài định cư Malta cần bao nhiêu tiền và bài định cư Hy Lạp cần bao nhiêu tiền để tự tính cho trường hợp của mình.
9. Nếu Gia Đình Chỉ Có Vợ Chồng Và Con Nhỏ, So Sánh Định Cư Malta Và Hy Lạp Thay Đổi Ra Sao?
Với gia đình 4 người gồm vợ chồng và hai con dưới 18 tuổi, bài toán thay đổi một chút:
- Malta thuê nhà: phí chính phủ giữ ở 99.000 EUR vì vợ/chồng và con dưới 18 tuổi không phát sinh phí hành chính bổ sung. Cộng 70.000 EUR tiền thuê 5 năm, tổng khoảng 169.000 EUR.
- Malta mua nhà: 99.000 EUR phí chính phủ cộng 375.000 EUR bất động sản, tổng 474.000 EUR.
- Hy Lạp vùng 400.000 EUR: gần như không đổi, khoảng 414.000 EUR, vì phí giấy phép cho thành viên gia đình ở Hy Lạp rất nhỏ.
Khi không có bố mẹ đi cùng, khoảng cách vốn giữa phương án Malta thuê nhà và Hy Lạp càng rõ: gia đình chọn Malta bỏ ra ít hơn khoảng 245.000 EUR, đổi lại khoản tiền mất đi cao hơn. Ngược lại, nếu gia đình đã có kế hoạch mua nhà tại châu Âu, Hy Lạp vẫn là phương án giữ tài sản hiệu quả. Đây là lý do mọi so sánh định cư Malta và Hy Lạp nên bắt đầu từ thành phần gia đình cụ thể.
10. Câu Hỏi Thường Gặp Khi So Sánh Định Cư Malta Và Hy Lạp
Gia đình 3 thế hệ nên chọn định cư Malta hay Hy Lạp?
Nếu muốn bỏ ít vốn nhất và có thường trú vĩnh viễn ngay, Malta (phương án thuê nhà, khoảng 184.000 EUR cho gia đình 6 người trong 5 năm) thường phù hợp hơn. Nếu muốn dồn vốn vào một bất động sản và giữ tài sản, Hy Lạp có tổng tiền mất đi thấp hơn nhưng cần vốn ban đầu từ khoảng 400.000 EUR trở lên.
Định cư Hy Lạp có bảo lãnh được ông bà không?
Golden Visa Hy Lạp bảo lãnh vợ/chồng, con dưới 21 tuổi và bố mẹ của cả hai vợ chồng. MPRP Malta bảo lãnh thêm được ông bà phụ thuộc tài chính và con từ 18 đến 29 tuổi đáp ứng điều kiện.
Có phải chứng minh tài sản khi định cư Hy Lạp không?
Golden Visa Hy Lạp tập trung vào khoản đầu tư bất động sản đủ ngưỡng, không đặt yêu cầu tài sản ròng riêng như mức 500.000 EUR của Malta. Tuy vậy nguồn tiền đầu tư vẫn phải hợp pháp và minh bạch.
Mua nhà Golden Visa Hy Lạp có được cho thuê Airbnb không?
Không. Bất động sản dùng để xin hoặc gia hạn Golden Visa theo quy định mới không được cho thuê ngắn hạn hay cho thuê lại; vi phạm có thể bị thu hồi giấy phép và phạt 50.000 EUR. Cho thuê dài hạn vẫn được phép.
Định cư Malta và Hy Lạp, nước nào có lộ trình quốc tịch?
Hy Lạp cho phép xin quốc tịch sau thời gian cư trú hợp pháp dài hạn kèm yêu cầu sinh sống thực tế và tiếng Hy Lạp. MPRP Malta không dẫn trực tiếp tới quốc tịch. Cả hai chương trình đều phù hợp hơn với mục tiêu cư trú hơn là hộ chiếu.
Đặt lịch tư vấn 1:1 miễn phí với chuyên gia MCI Global để nhận bảng so sánh định cư Malta và Hy Lạp tính riêng cho gia đình bạn. Hotline: 0834 771 968.
Số liệu Malta theo Legal Notice 146/2025; số liệu Hy Lạp theo quy định Golden Visa hiện hành và các phân tích pháp lý quốc tế, một số khoản là ước tính. Chính sách có thể thay đổi, vui lòng liên hệ MCI Global để được cập nhật.





