Tháng 7/2025, Malta ban hành Legal Notice 146/2025, thay đổi cấu trúc phí của chương trình thường trú nhân MPRP. Kết quả là chi phí định cư Malta hiện nay không còn phân biệt giữa thuê và mua nhà: mọi đương đơn chính đều nộp 99.000 EUR phí chính phủ. Với một số gia đình, đây là tin tốt; với số khác, tổng chi phí định cư Malta lại tăng lên. Bài viết này so sánh chi phí trước và sau cải cách để bạn biết gia đình mình thuộc nhóm nào. Nếu bạn cần bảng liệt kê đầy đủ mọi khoản phí, hãy xem bài chi phí định cư Malta 2026: bảng tính đầy đủ từng khoản.
Mục lục bài viết
- 1. Vì Sao Chi Phí Định Cư Malta Thay Đổi Từ Năm 2025?
- 2. Chi Phí Định Cư Malta Trước Và Sau Cải Cách Khác Nhau Thế Nào?
- 3. Ai Được Lợi Khi Chi Phí Định Cư Malta Thay Đổi?
- 4. Ai Phải Trả Chi Phí Định Cư Malta Cao Hơn Sau Cải Cách?
- 5. Chi Phí Định Cư Malta Trước Và Sau Cải Cách Áp Vào Gia Đình Cụ Thể Ra Sao?
- 6. Chi Phí Định Cư Malta Được Thanh Toán Theo Những Đợt Nào?
- 7. Chi Phí Định Cư Malta Còn Gồm Những Khoản Nào Ngoài Phí Chính Phủ?
- 8. Sau Cải Cách, Nên Thuê Hay Mua Để Tối Ưu Chi Phí Định Cư Malta?
- 9. Chi Phí Định Cư Malta Có Còn Cạnh Tranh Sau Khi Tăng Phí?
- 10. Làm Sao Ước Tính Chính Xác Chi Phí Định Cư Malta Cho Gia Đình Bạn?
- 11. Câu Hỏi Thường Gặp Về Chi Phí Định Cư Malta Sau Cải Cách
1. Vì Sao Chi Phí Định Cư Malta Thay Đổi Từ Năm 2025?
MPRP (Malta Permanent Residence Programme) chính thức mang tên này từ năm 2021. Sau vài năm vận hành, chính phủ Malta điều chỉnh chương trình nhằm đơn giản hóa cấu trúc phí, tăng sức hút với gia đình nhiều thế hệ và siết chặt hơn quy định với các đơn vị được cấp phép. Cùng thời điểm, chương trình quốc tịch theo diện đầu tư của Malta đã chấm dứt sau phán quyết của Tòa án Công lý châu Âu năm 2025, khiến MPRP trở thành con đường cư trú dài hạn chính cho nhà đầu tư ngoài EU.
Thay đổi về chi phí định cư Malta tập trung ở ba điểm: phí hành chính, khoản đóng góp cho chính phủ và phí cho người phụ thuộc. Các yêu cầu về tài sản và bất động sản giữ nguyên. Thông tin chính thức về chương trình được công bố tại trang Malta Permanent Residence Programme của Residency Malta Agency.
2. Chi Phí Định Cư Malta Trước Và Sau Cải Cách Khác Nhau Thế Nào?

Bảng dưới so sánh phần phí chính phủ của đương đơn chính:
| Khoản phí | Trước cải cách | Từ Legal Notice 146/2025 |
|---|---|---|
| Phí hành chính | 50.000 EUR | 60.000 EUR |
| Đóng góp (phương án mua nhà) | 30.000 EUR | 37.000 EUR |
| Đóng góp (phương án thuê nhà) | 60.000 EUR | 37.000 EUR |
| Quyên góp cho tổ chức phi lợi nhuận | 2.000 EUR | 2.000 EUR |
| Tổng nếu mua nhà | 82.000 EUR | 99.000 EUR (+17.000) |
| Tổng nếu thuê nhà | 112.000 EUR | 99.000 EUR (−13.000) |
Nói ngắn gọn: chi phí định cư Malta cho người thuê nhà giảm, cho người mua nhà tăng. Chênh lệch giữa hai phương án, vốn lên tới 30.000 EUR trước đây, nay đã được xóa bỏ.
3. Ai Được Lợi Khi Chi Phí Định Cư Malta Thay Đổi?
Gia đình chọn thuê nhà
Đây là nhóm được lợi rõ nhất. Phí chính phủ giảm 13.000 EUR, đồng thời phương án thuê nhà (tối thiểu 14.000 EUR/năm) cho phép gia đình giữ phần lớn vốn ở Việt Nam. Với nhiều gia đình kinh doanh cần vốn lưu động, đây là cách tối ưu chi phí định cư Malta hiệu quả nhất sau cải cách.
Gia đình 3 thế hệ có bố mẹ, ông bà đi cùng
Theo quy định mới, khoản đóng góp riêng cho từng người phụ thuộc được bãi bỏ. Mỗi bố mẹ hoặc ông bà phụ thuộc chỉ còn đóng phí hành chính 7.500 EUR. Vợ/chồng, con dưới 18 tuổi và con trưởng thành khuyết tật không phải đóng phí này.
Gia đình chờ xét duyệt muốn sang Malta sớm
Quy định mới cho phép đương đơn và người phụ thuộc xin thẻ cư trú tạm thời 1 năm trong thời gian chờ xét duyệt hồ sơ, giúp gia đình có thể sắp xếp cho con nhập học hoặc khảo sát cuộc sống sớm hơn.
4. Ai Phải Trả Chi Phí Định Cư Malta Cao Hơn Sau Cải Cách?
- Gia đình chọn mua nhà: phí chính phủ tăng 17.000 EUR do phí hành chính tăng 10.000 EUR và khoản đóng góp tăng 7.000 EUR.
- Con trên 18 tuổi đi cùng: phí hành chính cho mỗi người phụ thuộc tăng từ 5.000 EUR lên 7.500 EUR.
Dù vậy, với gia đình đã có kế hoạch sở hữu bất động sản tại châu Âu, mức tăng 17.000 EUR thường không làm thay đổi quyết định, vì căn nhà tối thiểu 375.000 EUR vẫn là tài sản của gia đình.
5. Chi Phí Định Cư Malta Trước Và Sau Cải Cách Áp Vào Gia Đình Cụ Thể Ra Sao?
Để thấy rõ tác động, hãy xét hai gia đình cùng gồm vợ chồng và hai con dưới 18 tuổi, chỉ khác nhau ở phương án nhà ở.
Gia đình anh Hùng chọn thuê nhà
Trước cải cách, phí chính phủ của gia đình là 112.000 EUR (50.000 phí hành chính, 60.000 đóng góp, 2.000 quyên góp). Từ Legal Notice 146/2025, con số này còn 99.000 EUR. Cộng thêm 70.000 EUR tiền thuê nhà trong 5 năm, tổng chi phí định cư Malta của gia đình là 169.000 EUR, tiết kiệm 13.000 EUR so với trước.
Gia đình chị Lan chọn mua nhà
Trước cải cách, phí chính phủ là 82.000 EUR (50.000 phí hành chính, 30.000 đóng góp, 2.000 quyên góp). Hiện nay gia đình nộp 99.000 EUR, tức tăng 17.000 EUR. Bù lại, căn nhà tối thiểu 375.000 EUR vẫn là tài sản đứng tên gia đình và có thể cho thuê lại theo quy định khi không sử dụng.
Hai ví dụ cho thấy cùng một chương trình nhưng chi phí định cư Malta biến động theo hai chiều ngược nhau. Vì vậy, trước khi nghe báo giá “trọn gói”, bạn nên hỏi rõ báo giá đó tính theo phương án thuê hay mua và đã áp dụng quy định nào.
(Tên nhân vật trong ví dụ chỉ mang tính minh họa.)
6. Chi Phí Định Cư Malta Được Thanh Toán Theo Những Đợt Nào?
Theo quy định mới, phí hành chính 60.000 EUR được chia làm hai đợt:
- 15.000 EUR trong vòng 1 tháng kể từ khi nộp hồ sơ.
- 45.000 EUR trong vòng 2 tháng kể từ khi nhận thư chấp thuận nguyên tắc.
Sau đó, gia đình hoàn tất khoản đóng góp 37.000 EUR, quyên góp 2.000 EUR cho tổ chức phi lợi nhuận được Residency Malta Agency chấp thuận và ký hợp đồng thuê hoặc mua nhà. Cách chia đợt này giúp giảm rủi ro: nếu hồ sơ không vượt qua bước thẩm định, gia đình chưa phải nộp phần lớn chi phí định cư Malta. Lưu ý phí hành chính là khoản không hoàn lại.
7. Chi Phí Định Cư Malta Còn Gồm Những Khoản Nào Ngoài Phí Chính Phủ?
Cải cách 2025 không thay đổi các yêu cầu sau, nhưng bạn vẫn phải tính vào tổng chi phí định cư Malta:
| Hạng mục | Mức yêu cầu |
|---|---|
| Mua bất động sản | Tối thiểu 375.000 EUR, giữ 5 năm |
| Thuê bất động sản | Tối thiểu 14.000 EUR/năm, giữ 5 năm |
| Tài sản ròng cần chứng minh | 500.000 EUR, trong đó ≥ 150.000 EUR là tài sản tài chính |
| Phí dịch vụ, dịch thuật, công chứng, bảo hiểm y tế | Tùy hồ sơ, cập nhật 2026, liên hệ tư vấn |
Để xem tổng ngân sách đã cộng sẵn cho từng kiểu gia đình (thuê hoặc mua, có hoặc không có bố mẹ đi cùng), bạn có thể đọc bài định cư Malta cần bao nhiêu tiền theo 4 kịch bản gia đình.
8. Sau Cải Cách, Nên Thuê Hay Mua Để Tối Ưu Chi Phí Định Cư Malta?
Vì phí chính phủ đã bằng nhau, câu hỏi thuê hay mua giờ chỉ còn là bài toán tài sản:
- Chọn thuê nếu gia đình muốn tối thiểu hóa vốn bỏ ra, chưa có kế hoạch sống lâu dài tại Malta hoặc ưu tiên giữ vốn cho kinh doanh. Tổng chi 5 năm từ khoảng 169.000 EUR (99.000 EUR phí chính phủ cộng 70.000 EUR tiền thuê).
- Chọn mua nếu gia đình muốn đa dạng hóa tài sản sang thị trường EU, có kế hoạch cho con học tập dài hạn tại Malta hoặc muốn cho thuê lại theo quy định của Residency Malta Agency khi không sử dụng.
9. Chi Phí Định Cư Malta Có Còn Cạnh Tranh Sau Khi Tăng Phí?
Ngay cả sau điều chỉnh, MPRP vẫn là một trong số ít chương trình châu Âu cấp quyền thường trú vĩnh viễn ngay từ đầu, cho phép bảo lãnh 3 thế hệ trong một hồ sơ và không yêu cầu cư trú tối thiểu. Thẻ thường trú có giá trị 5 năm và được gia hạn khi gia đình tiếp tục đáp ứng điều kiện. Cần lưu ý MPRP không dẫn trực tiếp tới quốc tịch Malta.
Nếu bạn muốn đối chiếu chi phí định cư Malta với chương trình Golden Visa Hy Lạp, hãy tham khảo bài so sánh định cư Malta và Hy Lạp. Còn nếu muốn kiểm tra gia đình mình đã đủ điều kiện hay chưa, xem bài điều kiện định cư Malta 2026.
10. Làm Sao Ước Tính Chính Xác Chi Phí Định Cư Malta Cho Gia Đình Bạn?

Mỗi hồ sơ có số người phụ thuộc, phương án nhà ở và cơ cấu tài sản khác nhau, nên chi phí định cư Malta thực tế cũng khác nhau. Chính sách cũng có thể tiếp tục được điều chỉnh, vì vậy mọi số liệu nên được kiểm tra lại tại thời điểm nộp hồ sơ. MCI Global sẽ lập bảng chi phí riêng theo thành phần gia đình và kế hoạch tài sản của bạn. Xem tổng quan chương trình tại trang định cư Malta.
Bài viết cùng chủ đề Định cư Malta
11. Câu Hỏi Thường Gặp Về Chi Phí Định Cư Malta Sau Cải Cách
Chi phí định cư Malta 2026 tăng hay giảm so với trước?
Tùy phương án nhà ở. Với phương án mua nhà, phí chính phủ của đương đơn chính tăng từ 82.000 EUR lên 99.000 EUR (tăng 17.000 EUR). Với phương án thuê nhà, phí chính phủ giảm từ 112.000 EUR xuống 99.000 EUR (giảm 13.000 EUR).
Quy định mới về chi phí định cư Malta được ban hành khi nào?
Quy định mới nằm trong Legal Notice 146/2025, được ban hành ngày 22/7/2025 và là căn cứ cho các khoản phí MPRP áp dụng hiện nay.
Hồ sơ nộp trước cải cách có bị áp phí mới không?
Việc áp dụng phí cho từng hồ sơ phụ thuộc vào thời điểm nộp và quy định chuyển tiếp. Gia đình đang có hồ sơ dở dang nên liên hệ đơn vị tư vấn được cấp phép để được kiểm tra cụ thể.
Chi phí định cư Malta đã bao gồm tiền nhà chưa?
Chưa. 99.000 EUR chỉ là phí chính phủ. Gia đình cần thêm chi phí bất động sản: mua tối thiểu 375.000 EUR hoặc thuê tối thiểu 14.000 EUR/năm, duy trì 5 năm.
Sau cải cách, đưa bố mẹ đi cùng tốn bao nhiêu?
Mỗi bố mẹ hoặc ông bà phụ thuộc đóng 7.500 EUR phí hành chính. Khoản đóng góp riêng cho người phụ thuộc theo quy định cũ đã được bãi bỏ.
Đặt lịch tư vấn 1:1 miễn phí với chuyên gia MCI Global để nhận bảng chi phí định cư Malta chính xác cho gia đình bạn. Hotline: 0834 771 968.
Thông tin trong bài được tổng hợp theo quy định MPRP hiện hành (Legal Notice 146/2025) và có thể thay đổi theo chính sách của Malta. Vui lòng liên hệ MCI Global để được cập nhật mới nhất.





